flip over

/flɪp ˈoʊvər/
Động từ
  1. (Động) Đảo ngược.
    (transitive) To turn upside down.
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem lật, qua.
    Used other than figuratively or idiomatically: see flip, over.
🎬 Nghe “flip over” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish