flip over
/flɪp ˈoʊvər/Động từ
- (Động) Đảo ngược.(transitive) To turn upside down.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem lật, qua.Used other than figuratively or idiomatically: see flip, over.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flip over” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish